Viktoria Otrokovice
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Viktoria Otrokovice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Viktoria Otrokovice ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Viktoria Otrokovice là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Viktoria Otrokovice để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Viktoria Otrokovice đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Otrokovice đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Viktoria Otrokovice tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Viktoria Otrokovice tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Viktoria Otrokovice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Viktoria Otrokovice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Viktoria Otrokovice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Otrokovice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Otrokovice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Viktoria Otrokovice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Otrokovice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Otrokovice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Otrokovice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Otrokovice có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Viktoria Otrokovice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Otrokovice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Otrokovice thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Viktoria Otrokovice có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Viktoria Otrokovice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 6 | 1 | 91:31 | 60 | 87 | |
| 2 | 34 | 26 | 3 | 5 | 83:32 | 51 | 81 | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 62:43 | 19 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 12 | 7 | 63:53 | 10 | 57 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:50 | 5 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 53:56 | -3 | 45 | |
| 7 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:52 | 1 | 44 | |
| 8 | 34 | 12 | 8 | 14 | 55:56 | -1 | 44 | |
| 9 | 34 | 13 | 5 | 16 | 55:64 | -9 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 54:47 | 7 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 49:58 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 68:65 | 3 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 51:64 | -13 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 6 | 17 | 44:60 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 10 | 8 | 16 | 45:58 | -13 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 7 | 18 | 42:61 | -19 | 34 | |
| 18 | 34 | 4 | 6 | 24 | 26:87 | -61 | 18 |
- Promotion
- Relegation